nettleleaf goosefoot

nettleleaf goosefoot

A gardener carefully removes nettleleaf goosefoot from a vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mào tầm ma: Một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi răng cưa thô (giống cây tầm ma). Loài cây này hiện đã phổ biếnHoa Kỳ miền nam Canada.

dụ sử dụng
  • (Cây mào tầm ma thường được tìm thấynhững vùng đất bị xáo trộn dọc theo ven đường.)
  • (Nông dân coi cây mào tầm ma một loại cỏ dại trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with nettleleaf goosefoot": bị tràn ngập bởi cây mào tầm ma (dùng để chỉ tình trạng cỏ dại phát triển mạnh).
    • The abandoned garden was completely overrun with nettleleaf goosefoot. (Khu vườn bỏ hoang hoàn toàn bị tràn ngập bởi cây mào tầm ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Nettleleaf goosefoot (danh từ ghép): không biến thể phổ biến khác. Từ này tên gọi chính xác của loài thực vật (trước đây ).
  • Goosefoot (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc họ Dền (Amaranthaceae), thường hình chân ngỗng.
    • Many goosefoot species are edible, but nettleleaf goosefoot is less commonly consumed. (Nhiều loài cây mào ăn được, nhưng cây mào tầm ma ít được tiêu thụ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chenopodium murale (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
  • Wall goosefoot (tên tiếng Anh khác): còn được gọi là "cây mào tường" do thường mọc trên tường hoặc nơi khô cằn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To grow nettleleaf goosefoot": trồng hoặc mọc cây mào tầm ma (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp).
    • The nettleleaf goosefoot tends to grow rapidly in nutrient-rich soil. (Cây mào tầm ma xu hướng phát triển nhanh trong đất giàu dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As common as nettleleaf goosefoot": phổ biến như cây mào tầm ma (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một thứ đó rất thông thường hoặc dễ thấy).
    • In this region, dandelions are as common as nettleleaf goosefoot. (Ở vùng này, bồ công anh phổ biến như cây mào tầm ma.)